French Ligue 202:00 ngày 08/02/2025

Stade Lavallois MFC
0 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốFC Annecy
138Chỉ số 2379
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
67Chỉ số 2533
53Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-13072152171946918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Roye#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#14

M.Tchokounte#27

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#8

M.Tchokounte#1
FC Annecy
Sơ đồ 5-4-114156212228524910
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Billemaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Dago#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#20

K.Djoco#26

K.Djoco#16

K.Djoco#7

K.Djoco#11
K.Djoco#33
K.Djoco#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Stade Lavallois MFC
FC Annecy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC2 - 2
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Metz
FC Annecy2 - 0
Clermont
Jura Sud Foot0 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#55#60#70
FC Annecy
#11#20#30#43#52#60#70
Paris FC
Bastia
Grenoble
Rodez Aveyron
Martigues