French Ligue 201:45 ngày 30/09/2025

Boulogne
1 - 2

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốRed Star FC 93
6Chỉ số 215
46Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
7Chỉ số 23
80Chỉ số 2376
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 4-1-4-1301815512902122191026
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Duflos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Farissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Capuano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Capuano#25

G.Capuano#17

G.Capuano#23

G.Capuano#7

G.Capuano#16

G.Capuano#33

G.Capuano#20
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-21620274812298811237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Sanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#1

D.Durand#91

D.Durand#12

D.Durand#10

D.Durand#17

D.Durand#25

D.Durand#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Boulogne
Red Star FC 930 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 1
Red Star FC 93
Boulogne0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Boulogne
Boulogne0 - 0
Red Star FC 93
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs Borains
Boulogne0 - 0
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#11#21#30#41#57#60#70
Red Star FC 93
#12#21#30#40#53#60#70
Le Mans
USL Dunkerque
Stade DE Reims
Grenoble
Clermont