French Ligue 201:00 ngày 23/08/2025

Amiens
0 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốFC Annecy
65Chỉ số 2535
104Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
46Chỉ số 2435
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-4-24039342025274567118
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kaiboue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

T.Averlant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lobry#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lobry#18

V.Lobry#59

V.Lobry#16

V.Lobry#17

V.Lobry#26

V.Lobry#28

V.Lobry#9
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-312762641175229811
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Makutungu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Delphis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Neelakandan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Neelakandan#23

R.Neelakandan#16

R.Neelakandan#33

R.Neelakandan#34

R.Neelakandan#20

R.Neelakandan#25

R.Neelakandan#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Amiens
FC Annecy2 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
Amiens
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Troyes1 - 0
Amiens
Amiens4 - 2
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Villefranche
FC Sion3 - 0
FC Annecy
FC Annecy4 - 1
Vevey Sports
FC Annecy3 - 1
Grenoble
Clermont3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
AjaccioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#10#20#30#43#55#60#70
FC Annecy
#11#21#30#44#53#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
Le Mans
Guingamp
Rodez Aveyron
Nancy