French Ligue 201:00 ngày 20/09/2025

Boulogne
0 - 3

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốPau FC
64Chỉ số 2435
1Chỉ số 213
3Chỉ số 32
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2380
3Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 5-4-1305251512332314902726
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Kouassi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Fatar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bultel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Boula#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Capuano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Capuano#18

G.Capuano#22

G.Capuano#10

G.Capuano#17

G.Capuano#16

G.Capuano#21

G.Capuano#8
Pau FC
Sơ đồ 4-4-22297232541084269147
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Glossoa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Messi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Messi#87

R.Messi#6

R.Messi#11

R.Messi#19

R.Messi#34

R.Messi#18

R.Messi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne0 - 0
Pau FC
Boulogne1 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 3
Boulogne
Pau FC0 - 0
Boulogne
Boulogne3 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 2
Boulogne
Boulogne3 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs Borains
Boulogne0 - 0
Versailles 78
Amiens2 - 2
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Eibar0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Angouleme
Real Sociedad2 - 0
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#10#20#30#43#56#60#70
Pau FC
#13#23#30#42#50#60#70
Troyes
Montpellier Hérault SC
Le Mans
USL Dunkerque
Guingamp
Grenoble
Clermont