French Ligue 202:30 ngày 29/10/2025

Boulogne
2 - 6

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốStade DE Reims
2Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 23
57Chỉ số 2449
108Chỉ số 2395
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 5-3-2301825155122122192327
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Duflos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Fatar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Boula#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Boula#7

E.Boula#14

E.Boula#10

E.Boula#17

E.Boula#16

E.Boula#33

E.Boula#20
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-1-4-12939251865887101785
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Diarra#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#11

H.U.Ibrahim#20

H.U.Ibrahim#30

H.U.Ibrahim#23

H.U.Ibrahim#4

H.U.Ibrahim#77

H.U.Ibrahim#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 2
Boulogne
Boulogne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Stade DE Reims
Boulogne0 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Boulogne
Stade DE Reims4 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 2
Guingamp
Amiens0 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#12#22#30#42#51#60#70
Stade DE Reims
#16#24#30#41#53#60#70
USL Dunkerque