French Ligue 201:00 ngày 04/10/2025

Amiens
0 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốBoulogne
3Chỉ số 2213
1Chỉ số 40
76Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
25Chỉ số 2440
1Chỉ số 216
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-4-240153428251145627826
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.N'Duquidi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Lobry#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.I.Dimi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.I.Dimi#17

Y.I.Dimi#7

Y.I.Dimi#20

Y.I.Dimi#44

Y.I.Dimi#16

Y.I.Dimi#59

Y.I.Dimi#94
Boulogne
Sơ đồ 4-1-4-1301815512902122192326
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Duflos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Fatar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Capuano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Capuano#33

G.Capuano#7

G.Capuano#16

G.Capuano#25

G.Capuano#17

G.Capuano#10

G.Capuano#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens2 - 2
Boulogne
Boulogne2 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 2
Amiens
Boulogne4 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 1
Amiens
Amiens1 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
Amiens
Amiens0 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
USL Dunkerque6 - 2
Amiens
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens0 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs BorainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#10#20#31#42#55#60#70
Boulogne
#11#20#30#41#54#60#70
Troyes
Le Mans
Guingamp
Grenoble
Clermont