French Ligue 201:00 ngày 13/09/2025

Boulogne
1 - 2

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốStade Lavallois MFC
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 22
8Chỉ số 223
72Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 30
129Chỉ số 23113
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 4-3-33018251512142419231710
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bultel#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Siliadin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Fatar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Fatou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Farissi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Farissi#8
A.Farissi#7

A.Farissi#26

A.Farissi#22

A.Farissi#9

A.Farissi#16
A.Farissi#33
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-2-3-1307232614810282018
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#34

M.Tchokounte#21

M.Tchokounte#3

M.Tchokounte#12

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#27

M.Tchokounte#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Boulogne1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Boulogne
Stade Lavallois MFC0 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs Borains
Boulogne0 - 0
Versailles 78
Amiens2 - 2
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
USL Dunkerque1 - 5
Boulogne
Boulogne0 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
Stade Lavallois MFC5 - 3
UNFP
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Concarneau2 - 3
Stade Lavallois MFC
FC Nantes2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 3
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#11#20#30#41#53#60#70
Stade Lavallois MFC
#12#22#30#40#52#60#70
Troyes
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Pau FC
Le Mans
Guingamp
FC Annecy
Bastia