Portuguese Primera Liga22:30 ngày 18/01/2025

Santa Clara
2 - 3

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốEstoril
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 21
128Chỉ số 2398
51Chỉ số 2420
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-31231321286370911
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#42

G.Vieira#41

G.Vieira#17

G.Vieira#77

G.Vieira#12

G.Vieira#35

G.Vieira#27

G.Vieira#32

G.Vieira#10
Estoril
Sơ đồ 3-4-2-12744252420881017141219
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Garcia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#22

A.Lacximicant#1

A.Lacximicant#7

A.Lacximicant#11

A.Lacximicant#18

A.Lacximicant#99

A.Lacximicant#91

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 4
Santa Clara
Estoril3 - 0
Santa Clara
Santa Clara3 - 1
Estoril
Santa Clara2 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
Santa Clara
Estoril0 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Estoril
Estoril0 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Estoril
Estoril1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Sporting CP0 - 1
Santa Clara
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira2 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
FC Famalicao
Estoril0 - 0
AVS Futebol SAD
FC Porto4 - 0
Estoril
Estoril4 - 1
FC Arouca
Lusitano Evora0 - 0
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#21#30#42#57#60#70
Estoril
#13#22#30#42#51#60#70
Gil Vicente
Boavista FC