Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 22/10/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
2 - 1

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDinamo Tbilisi
4Chỉ số 27
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
98Chỉ số 23138
55Chỉ số 2488
3Chỉ số 229
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11324391620279171514
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#29
G.Pantsulaia#8

G.Pantsulaia#22
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#18

G.Pantsulaia#10
G.Pantsulaia#40
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-340391545231022111947
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luka·Latsabidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Gomis#34
H.Gomis#33
H.Gomis#29
H.Gomis#2
H.Gomis#18

H.Gomis#14

H.Gomis#9

H.Gomis#1

H.Gomis#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi5 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#22#30#42#54#60#70
Dinamo Tbilisi
#11#20#30#42#57#60#70