Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 15/03/2025

Torpedo Kutaisi
1 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốDila Gori
2Chỉ số 27
65Chỉ số 2460
4Chỉ số 224
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
113Chỉ số 2394
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13124327762014109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#8
B.Johnsen#19

B.Johnsen#18

B.Johnsen#33
B.Johnsen#1
B.Johnsen#23
B.Johnsen#11
B.Johnsen#24
B.Johnsen#22
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-31223333513711202226
Đội hình xuất phát

L.Sanikidze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antonio lopes#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#9
marc jean tiboue#27
marc jean tiboue#16
marc jean tiboue#18
marc jean tiboue#21
marc jean tiboue#30
marc jean tiboue#28

marc jean tiboue#17

marc jean tiboue#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 5
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Samtredia0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#21#30#43#52#60#70
Dila Gori
#12#21#30#42#57#60#70
Gareji Sagarejo