Hungary Fizz Liga23:00 ngày 29/03/2025

Zalaegerszegi TE
1 - 1

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốPaksi FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
65Chỉ số 2447
142Chỉ số 23118
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-1-4-11641212318999671110
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#5

Y.Croizet#3

Y.Croizet#19

Y.Croizet#89

Y.Croizet#8

Y.Croizet#25

Y.Croizet#27

Y.Croizet#22

Y.Croizet#17
Paksi FC
Sơ đồ 5-4-11229261123213025241528
Đội hình xuất phát

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Könyves#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Hinora#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cầu thủ dự bị

K.Hinora#17

K.Hinora#14

K.Hinora#1

K.Hinora#2
K.Hinora#19

K.Hinora#10
K.Hinora#6

K.Hinora#13

K.Hinora#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 5
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Paksi FC
Zalaegerszegi TE2 - 3
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Karcagi SE1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Mezokovesd Zsory FC0 - 3
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#42#53#60#70
Paksi FC
#11#21#30#44#51#60#70