Hungary Fizz Liga21:30 ngày 16/02/2025

Ujpest FC
1 - 2

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốZalaegerszegi TE
3Chỉ số 210
52Chỉ số 24106
5Chỉ số 2214
1Chỉ số 41
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 23143
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-29330357457718670349
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

adrian denes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Brodić#10

F.Brodić#47

F.Brodić#88

F.Brodić#11

F.Brodić#44
F.Brodić#1

F.Brodić#26

F.Brodić#55
F.Brodić#8

F.Brodić#14

F.Brodić#4

F.Brodić#23
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-1-4-1117415111399818910
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Esiti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A. Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#22

Y.Croizet#97

Y.Croizet#6

Y.Croizet#23

Y.Croizet#27

Y.Croizet#49

Y.Croizet#21

Y.Croizet#67

Y.Croizet#3

Y.Croizet#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 5
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC4 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE4 - 1
SK Artis Brno
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#11#21#31#42#53#60#70
Zalaegerszegi TE
#12#20#31#42#510#60#70
Puskas Akademia FC
Paksi FC
MTK Budapest
Nyiregyhaza