Hungary Fizz Liga21:45 ngày 18/05/2025

Debreceni VSC
0 - 0

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốPaksi FC
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
93Chỉ số 2381
30Chỉ số 2423
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-5-1861526271177208139917
Đội hình xuất phát

D.Palfi#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kocsis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#47

D.Barany#10

D.Barany#57
D.Barany#18

D.Barany#21

D.Barany#25

D.Barany#42

D.Barany#30

D.Barany#22
Paksi FC
Sơ đồ 4-4-2252111214182122231729
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Varga#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#7

B.Tóth#30

B.Tóth#26

B.Tóth#1

B.Tóth#15
B.Tóth#19

B.Tóth#28

B.Tóth#10

B.Tóth#13

B.Tóth#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 5
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#10#20#30#41#53#60#70
Paksi FC
#10#20#31#43#54#60#70