Hungary Fizz Liga00:30 ngày 11/05/2025

Paksi FC
2 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốFerencvarosi TC
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
79Chỉ số 2489
8Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
110Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-212321411185268715
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Könyves#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#10
N.Könyves#27

N.Könyves#12

N.Könyves#13

N.Könyves#28
N.Könyves#19

N.Könyves#25

N.Könyves#29

N.Könyves#17
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-1-2903272225168020196411
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

malouda adama traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saldanha#99

M.Saldanha#34

M.Saldanha#70

M.Saldanha#15

M.Saldanha#8

M.Saldanha#32

M.Saldanha#89
M.Saldanha#37

M.Saldanha#75
M.Saldanha#54

M.Saldanha#24

M.Saldanha#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Ferencvarosi TC
Paksi FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC6 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Paksi FC1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#21#31#44#53#60#70
Ferencvarosi TC
#13#20#30#41#57#60#70