Hungary Fizz Liga01:30 ngày 02/02/2025

Diosgyor VTK
1 - 1

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốUjpest FC
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2442
12Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2398
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-3-34411341565021173410
Đội hình xuất phát

B.Danilović#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Klimovich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Jurek#72

G.Jurek#94

G.Jurek#20

G.Jurek#96

G.Jurek#1

G.Jurek#16
G.Jurek#12

G.Jurek#7

G.Jurek#67

G.Jurek#70
G.Jurek#85

G.Jurek#22
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-193743035446187034119
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Brodić#10

F.Brodić#7
F.Brodić#38

F.Brodić#29

F.Brodić#88

F.Brodić#5
F.Brodić#1

F.Brodić#17

F.Brodić#77
F.Brodić#8

F.Brodić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC0 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC7 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 0
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#20#30#41#57#60#70
Ujpest FC
#11#21#31#42#53#60#70
MTK Budapest
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE