Saudi Professional League00:00 ngày 28/01/2025

Al Qadsiah
2 - 1

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Hilal
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
3Chỉ số 25
69Chỉ số 23168
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
8Chỉ số 226
34Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-21687172857881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#11
J.Quiñones#3
J.Quiñones#86

J.Quiñones#18

J.Quiñones#24

J.Quiñones#23

J.Quiñones#28

J.Quiñones#39

J.Quiñones#15
Al Hilal
Sơ đồ 3-4-3378735208226771129
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cancelo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Lodi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Malcom#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Al-Dawsari#29 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Dawsari#99

S.Al-Dawsari#24

S.Al-Dawsari#21

S.Al-Dawsari#15

S.Al-Dawsari#88

S.Al-Dawsari#7

S.Al-Dawsari#4

S.Al-Dawsari#16

S.Al-Dawsari#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 3
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 2
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 0
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Ettifaq0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca1 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Al Hilal
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#41#53#60#70
Al Hilal
#11#20#30#42#55#60#70
Al Ahli SC
Al Riyadh
Damac
Al Okhdood