Spanish Segunda Division02:30 ngày 11/02/2025

Real Oviedo
0 - 0

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốEldense
2Chỉ số 35
120Chỉ số 2373
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
62Chỉ số 2421
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-2135412211817117109
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

DelaFuente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Moyano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Portillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#27

Alemão#14

Alemão#15

Alemão#23
Alemão#31

Alemão#8

Alemão#24

Alemão#3

Alemão#1

Alemão#6

Alemão#20
Eldense
Sơ đồ 4-3-3115526238286172510
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Mendez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Camarasa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.García#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Llabrés#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Llabrés#36

J.Llabrés#19

J.Llabrés#24

J.Llabrés#9

J.Llabrés#2

J.Llabrés#11

J.Llabrés#14

J.Llabrés#21

J.Llabrés#7

J.Llabrés#22

J.Llabrés#13

J.Llabrés#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eldense1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Eldense
Eldense1 - 3
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
Elche CF4 - 0
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense0 - 3
Granada CF
Tenerife0 - 1
Eldense
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Eldense1 - 3
Eibar
Eldense0 - 2
Valencia CF
Racing Santander2 - 2
Eldense
Malaga3 - 0
Eldense
Eldense0 - 0
Elche CF
Burgos CF1 - 0
Eldense
Cadiz CF0 - 1
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#30#42#58#60#70
Eldense
#10#20#30#45#50#60#70
Levante
Mirandes
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo