Spanish Segunda Division01:30 ngày 20/05/2025

Cordoba
1 - 2

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốMirandes
9Chỉ số 227
96Chỉ số 2367
49Chỉ số 2424
68Chỉ số 2532
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31321151622267231410
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#25

J.González#20

J.González#3

J.González#5

J.González#24

J.González#18
J.González#36

J.González#26

J.González#29
Mirandes
Sơ đồ 4-4-21322211533210627929
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Postigo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Rincón#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Roca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Benito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Benito#7

I.Benito#20

I.Benito#1

I.Benito#19

I.Benito#17

I.Benito#31

I.Benito#8

I.Benito#4

I.Benito#28

I.Benito#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
Cordoba
Mirandes0 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Cordoba1 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Eldense1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes3 - 2
Castellon
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#43#55#60#70
Mirandes
#12#21#30#41#52#60#70
Almeria
Granada CF
SD Huesca
Tenerife
Racing de Ferrol
FC Cartagena