Spanish Segunda Division21:15 ngày 10/05/2025

Mirandes
3 - 2

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốCastellon
39Chỉ số 2449
5Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
82Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132224153310619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#31

Izeta#8

Izeta#28

Izeta#11

Izeta#7

Izeta#29

Izeta#3

Izeta#1

Izeta#20

Izeta#21

Izeta#27

Izeta#5
Castellon
Sơ đồ 4-3-3118514336721192410
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lottin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gil#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moyita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mabil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sánchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sánchez#12

R.Sánchez#9

R.Sánchez#2

R.Sánchez#3

R.Sánchez#4

R.Sánchez#17

R.Sánchez#51

R.Sánchez#20

R.Sánchez#16

R.Sánchez#25

R.Sánchez#23

R.Sánchez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon1 - 3
Mirandes
Castellon0 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon4 - 3
Sporting Gijon
Malaga1 - 0
Castellon
Castellon4 - 1
Almeria
Racing Santander1 - 1
Castellon
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
FC Cartagena2 - 2
Castellon
Levante3 - 2
Castellon
Castellon2 - 2
RC Deportivo
Elche CF3 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#13#21#30#42#55#60#70
Castellon
#12#21#30#43#53#60#70
Granada CF
SD Huesca
Cordoba
Cadiz CF
Racing de Ferrol