Spanish Segunda Division00:30 ngày 23/03/2025

Mirandes
2 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốRacing Santander
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
9Chỉ số 221
4Chỉ số 33
52Chỉ số 2418
131Chỉ số 2378
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132422152961019179
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#3

J.Panichelli#7

J.Panichelli#11

J.Panichelli#28

J.Panichelli#8

J.Panichelli#1

J.Panichelli#20

J.Panichelli#33

J.Panichelli#21

J.Panichelli#27

J.Panichelli#5
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1132185408121511109
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hernando#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Gueye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sangalli#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arana#19

Arana#23

Arana#7

Arana#17

Arana#4

Arana#1

Arana#21

Arana#14

Arana#29
Arana#28

Arana#3

Arana#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing Santander
Mirandes1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing Santander
Racing Santander4 - 0
Mirandes
Racing Santander3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 1
Racing Santander
Mirandes1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Eibar2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Malaga
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#12#20#30#44#56#60#70
Racing Santander
#11#21#30#43#52#60#70
Almeria
RC Deportivo
Castellon
Real Zaragoza
FC Cartagena