Spanish Segunda Division19:00 ngày 06/04/2025

Real Zaragoza
1 - 0

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốMirandes
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
34Chỉ số 2446
97Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 5-3-21314153520231610711
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

FranchoSerrano#14 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Amador#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ares#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Aketxe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Soberon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baždar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baždar#34

S.Baždar#9

S.Baždar#25

S.Baždar#4

S.Baždar#35

S.Baždar#12

S.Baždar#33

S.Baždar#2

S.Baždar#22

S.Baždar#29
Mirandes
Sơ đồ 3-4-313225426192910927
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Tachi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Rincón#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Benito#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Roca#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Roca#3

J.Roca#15

J.Roca#21

J.Roca#33

J.Roca#20

J.Roca#1

J.Roca#17

J.Roca#8

J.Roca#28

J.Roca#11

J.Roca#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes0 - 0
Real Zaragoza
Mirandes0 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Mirandes
Real Zaragoza0 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Mirandes
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Zaragoza
Mirandes1 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Malaga1 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#11#20#30#42#54#60#70
Mirandes
#10#20#30#43#52#60#70
SD Huesca
Eibar
RC Deportivo
Castellon
FC Cartagena