Spanish Segunda Division20:00 ngày 16/03/2025

Eldense
2 - 2

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốMirandes
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23102
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
56Chỉ số 2452
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-2115426231786101625
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đumić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Camarasa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Llabrés#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Masca#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Collado#12

D.Collado#7

D.Collado#22

D.Collado#19

D.Collado#13

D.Collado#3

D.Collado#14

D.Collado#11

D.Collado#2

D.Collado#9

D.Collado#18

D.Collado#21
Mirandes
Sơ đồ 5-3-213294522310619927
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Tachi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Alonso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Roca#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Roca#11

J.Roca#28

J.Roca#8

J.Roca#17

J.Roca#1

J.Roca#20

J.Roca#33

J.Roca#21

J.Roca#2

J.Roca#15

J.Roca#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 0
Eldense
Mirandes3 - 1
Eldense
Eldense2 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
Levante
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Eldense2 - 0
RC Deportivo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Eldense0 - 3
Granada CF
Tenerife0 - 1
Eldense
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Eldense1 - 3
Eibar
Eldense0 - 2
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#12#20#30#42#53#60#70
Mirandes
#12#20#30#44#53#60#70
Racing Santander
Almeria
Cordoba
Burgos CF
Castellon
Sporting Gijon
FC Cartagena