Poland Liga 120:30 ngày 23/02/2025

LKS Lodz
0 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốMiedz Legnica
88Chỉ số 2464
9Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
126Chỉ số 23129
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-5-118653711142017159
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.wiech#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Arasa#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arasa#22
A.Arasa#12

A.Arasa#2

A.Arasa#21

A.Arasa#33

A.Arasa#99
A.Arasa#10

A.Arasa#30

A.Arasa#19
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-2-3-14419532622276109823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Drina#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#69
G.Engvall#15

G.Engvall#91
G.Engvall#24

G.Engvall#63

G.Engvall#14

G.Engvall#31

G.Engvall#73
G.Engvall#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
LKS Lodz
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 4
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
LKS Lodz0 - 3
Legia Warszawa
Wisla Krakow2 - 1
LKS Lodz
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
GKS Tychy
Miedz Legnica2 - 2
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#10#20#30#41#59#60#70
Miedz Legnica
#11#20#30#43#52#60#70
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce