Poland Liga 118:00 ngày 23/02/2025

GKS Tychy
3 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốChrobry Glogow
41Chỉ số 2559
33Chỉ số 2448
1Chỉ số 40
72Chỉ số 2377
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
2Chỉ số 226
3Chỉ số 27
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
15818937884161131
Đội hình xuất phát

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rumin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Lubik#25
M.Lubik#19
M.Lubik#38

M.Lubik#14
M.Lubik#31
M.Lubik#5

M.Lubik#10

M.Lubik#6

M.Lubik#24
Chrobry Glogow
952980209616111388530
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lebedyński#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kuzdra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bougaidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Szymon bartlewicz#9

Szymon bartlewicz#19
Szymon bartlewicz#35

Szymon bartlewicz#23

Szymon bartlewicz#90

Szymon bartlewicz#77
Szymon bartlewicz#27

Szymon bartlewicz#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow4 - 1
GKS Tychy
Chrobry Glogow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy4 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy5 - 0
LKS Igloopol Debica
Unia Tarnow0 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Polonia Bytom
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica1 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit Szczecin
Chrobry Glogow3 - 2
Unia Swarzedz
Chrobry Glogow3 - 0
Zaglebie Lubin B
GKP Gorzow2 - 3
Chrobry Glogow
Bruk Bet Termalica3 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon Siedlce
Chrobry Glogow1 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#13#22#31#44#53#60#70
Chrobry Glogow
#11#21#30#43#57#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola