Poland Liga 101:30 ngày 16/02/2025

Miedz Legnica
3 - 3

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốStal Rzeszow
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
137Chỉ số 23124
6Chỉ số 2113
0Chỉ số 82
2Chỉ số 24
74Chỉ số 2474
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-2-3-1442499326222773109823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Leonczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#91
G.Engvall#15

G.Engvall#31
G.Engvall#0
G.Engvall#19

G.Engvall#14

G.Engvall#63

G.Engvall#69
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-31214392252447461910
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Duljević#4
H.Duljević#54
H.Duljević#12

H.Duljević#11
H.Duljević#27
H.Duljević#77
H.Duljević#51

H.Duljević#42
H.Duljević#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow1 - 0
Miedz Legnica
Stal Rzeszow1 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 3
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
GKS Tychy
Miedz Legnica2 - 2
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#13#21#30#42#52#60#70
Stal Rzeszow
#13#20#30#41#54#60#70
Polonia Warszawa
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce