Romanian Super Liga02:45 ngày 21/03/2026

CFR Cluj
1 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Rapid 1923
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
95Chỉ số 23103
4Chỉ số 25
45Chỉ số 2463
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
6Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#20#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#41#55#60#70
Arges
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc