Romanian Super Liga22:00 ngày 30/01/2026

CFR Cluj
4 - 2

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốMetaloglobus
10Chỉ số 222
56Chỉ số 2427
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
9Chỉ số 21
1Chỉ số 80
72Chỉ số 2381
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1718662737388248179
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Aliev#84

A.Aliev#31

A.Aliev#1

A.Aliev#47

A.Aliev#45

A.Aliev#4

A.Aliev#19

A.Aliev#16

A.Aliev#23

A.Aliev#49

A.Aliev#90

A.Aliev#77
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2121141999228515910
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Gheorghe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#24

E.Fernandes#11

E.Fernandes#20

E.Fernandes#75

E.Fernandes#17

E.Fernandes#7

E.Fernandes#6

E.Fernandes#34

E.Fernandes#13

E.Fernandes#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj0 - 2
KAA Gent
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Alanyaspor2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#14#21#30#41#59#60#70
Metaloglobus
#12#21#30#41#51#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad