Romanian Super Liga01:30 ngày 21/07/2025

FC Rapid 1923
1 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCFR Cluj
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23105
42Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
14Chỉ số 2212
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-112313519171829551095
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M. A. Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koljić#3

E.Koljić#99

E.Koljić#7

E.Koljić#6

E.Koljić#9

E.Koljić#14

E.Koljić#27

E.Koljić#8

E.Koljić#28

E.Koljić#47

E.Koljić#24

E.Koljić#16
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38934645738811109377
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Deac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sfait#99

A.Sfait#98

A.Sfait#44

A.Sfait#9

A.Sfait#96

A.Sfait#29

A.Sfait#20

A.Sfait#8

A.Sfait#86

A.Sfait#17

A.Sfait#27
A.Sfait#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
CFR Cluj
FC Rapid 19233 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
NK Aluminij0 - 3
FC Rapid 1923
FC Vardar Skopje1 - 0
FC Rapid 1923
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Paksi FC
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Paksi FC0 - 0
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
CFR Cluj
Grazer AK2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Slovan Bratislava
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19231 - 4
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#41#55#60#70
CFR Cluj
#11#21#30#42#54#60#70
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt
Metaloglobus