Romanian Super Liga00:30 ngày 03/03/2026

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 2

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Rapid 1923
30Chỉ số 2460
80Chỉ số 23102
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
1Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 5-3-21223498292324252620
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ponde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ponde#10

C.Ponde#7

C.Ponde#6

C.Ponde#1

C.Ponde#30

C.Ponde#22

C.Ponde#21

C.Ponde#18

C.Ponde#11

C.Ponde#19

C.Ponde#14

C.Ponde#8
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31619562480148293010
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Moruțan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#23

C.Petrila#7

C.Petrila#18

C.Petrila#1

C.Petrila#27

C.Petrila#98

C.Petrila#13

C.Petrila#4

C.Petrila#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid 19230 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#41#54#60#70
FC Rapid 1923
#12#21#30#42#55#60#70
Arges
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc