Romanian Super Liga01:00 ngày 10/03/2026

CFR Cluj
2 - 0

FC Dinamo 1948
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-171476274588732417499
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Biliboc#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#90

A.Aliev#11

A.Aliev#16

A.Aliev#86

A.Aliev#23

A.Aliev#2

A.Aliev#8

A.Aliev#3

A.Aliev#10

A.Aliev#31

A.Aliev#19

A.Aliev#77
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3127415321810299977
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Armstrong#88
D.Armstrong#23
D.Armstrong#26

D.Armstrong#30

D.Armstrong#32
D.Armstrong#28

D.Armstrong#19

D.Armstrong#55

D.Armstrong#73

D.Armstrong#7

D.Armstrong#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19482 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj4 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
AFC Metalul Buzau
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#12#22#30#43#52#60#70
FC Dinamo 1948
#10#20#30#40#53#60#70
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc