Romanian Super Liga00:30 ngày 15/04/2025

CFR Cluj
1 - 1

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Rapid 1923
6Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 34
7Chỉ số 213
48Chỉ số 2434
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38913427451888821797
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#3

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#77

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#11

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#96

Mohammed·Kamara#10
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#25
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31191352417469291110
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ademo#69 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#3

C.Petrila#15

C.Petrila#22

C.Petrila#55

C.Petrila#9

C.Petrila#95

C.Petrila#21

C.Petrila#8

C.Petrila#28

C.Petrila#47

C.Petrila#30

C.Petrila#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
CFR Cluj
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#21#30#41#53#60#70
FC Rapid 1923
#11#20#30#44#54#60#70