Romanian Super Liga01:00 ngày 27/01/2026

FC UT Arad
1 - 2

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFC Rapid 1923
1Chỉ số 34
99Chỉ số 2387
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 227
40Chỉ số 2445
1Chỉ số 40
5Chỉ số 215
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-13326603516118199
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#30

M.Coman#27

M.Coman#4

M.Coman#97

M.Coman#13

M.Coman#17

M.Coman#23

M.Coman#28

M.Coman#20

M.Coman#96
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-11623562414829171030
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paraschiv#27

D.Paraschiv#4

D.Paraschiv#15

D.Paraschiv#21

D.Paraschiv#19

D.Paraschiv#80

D.Paraschiv#7

D.Paraschiv#18

D.Paraschiv#9

D.Paraschiv#1

D.Paraschiv#98

D.Paraschiv#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Rapid 1923
FC UT Arad1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul Hunedoara
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#21#31#41#52#60#70
FC Rapid 1923
#12#21#30#44#55#60#70