Romanian Super Liga01:00 ngày 09/03/2026

FC Rapid 1923
1 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCS Universitatea Craiova
5Chỉ số 223
29Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
2Chỉ số 212
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
69Chỉ số 23120
34Chỉ số 2566
5Chỉ số 378
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 3
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#45#52#60#70
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc