Romanian Super Liga01:00 ngày 01/02/2026

FC Rapid 1923
0 - 2

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFC Universitatea Cluj
3Chỉ số 32
104Chỉ số 2371
0Chỉ số 81
10Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 224
68Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-316191342481417293080
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Moruțan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Moruțan#1
O.Moruțan#20

O.Moruțan#15

O.Moruțan#21
O.Moruțan#53

O.Moruțan#10

O.Moruțan#7

O.Moruțan#18

O.Moruțan#9

O.Moruțan#27

O.Moruțan#98
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1302426627871994779
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Trica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trica#14

A.Trica#20

A.Trica#2

A.Trica#4

A.Trica#13

A.Trica#28

A.Trica#1

A.Trica#29

A.Trica#11

A.Trica#10
A.Trica#22

A.Trica#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
Karagumruk2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#10#20#30#43#510#60#70
FC Universitatea Cluj
#12#20#30#42#53#60#70