Romanian Super Liga01:30 ngày 24/11/2025

CFR Cluj
3 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Rapid 1923
6Chỉ số 22
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
2Chỉ số 227
36Chỉ số 2459
76Chỉ số 23102
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-389866274518882324917
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#3

M.Korenica#31

M.Korenica#19

M.Korenica#77

M.Korenica#16

M.Korenica#47

M.Korenica#1

M.Korenica#8

M.Korenica#49

M.Korenica#97

M.Korenica#15

M.Korenica#10
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-3161961347171518299010
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Baroan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#8

C.Petrila#1

C.Petrila#55

C.Petrila#99

C.Petrila#23

C.Petrila#95

C.Petrila#9

C.Petrila#21

C.Petrila#14

C.Petrila#28

C.Petrila#3
C.Petrila#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
CFR Cluj
CSM Slatina0 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Arges
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
ACS Dumbravita0 - 4
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#13#20#30#42#56#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#41#53#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FC Otelul Galati