Romanian Super Liga23:00 ngày 04/02/2026

FC UT Arad
0 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốCFR Cluj
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
59Chỉ số 2425
2Chỉ số 22
126Chỉ số 2385
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-13326603165188199
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Gojkovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#97

M.Coman#11

M.Coman#17

M.Coman#13

M.Coman#4

M.Coman#30

M.Coman#10

M.Coman#96

M.Coman#20

M.Coman#28

M.Coman#27
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3714762745238817241949
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Slimani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Biliboc#9

L.Biliboc#90

L.Biliboc#31

L.Biliboc#77

L.Biliboc#16

L.Biliboc#4

L.Biliboc#86

L.Biliboc#1

L.Biliboc#8

L.Biliboc#10

L.Biliboc#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 3
FC UT Arad
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Arges0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj0 - 2
KAA Gent
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#42#52#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#45#52#60#70