Romanian Super Liga01:30 ngày 17/03/2026

FC Universitatea Cluj
2 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốCFR Cluj
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
5Chỉ số 227
4Chỉ số 32
44Chỉ số 2435
115Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-3-3302464210794191729
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Mendy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mendy#23

O.Mendy#26

O.Mendy#33

O.Mendy#93
O.Mendy#96

O.Mendy#11

O.Mendy#88

O.Mendy#1

O.Mendy#28

O.Mendy#77

O.Mendy#13

O.Mendy#99
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-171476274573882417499
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Biliboc#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#11

A.Aliev#8

A.Aliev#2

A.Aliev#23

A.Aliev#86

A.Aliev#16

A.Aliev#77

A.Aliev#19

A.Aliev#31

A.Aliev#90

A.Aliev#10

A.Aliev#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#21#30#44#57#60#70
CFR Cluj
#11#21#30#42#54#60#70