Romanian Super Liga22:00 ngày 16/02/2026

AFC Hermannstadt
0 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốCFR Cluj
1Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
114Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
54Chỉ số 2452
6Chỉ số 24
5Chỉ số 227
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-316624987242315917
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Politic#36

D.Politic#11

D.Politic#27

D.Politic#70

D.Politic#8

D.Politic#16

D.Politic#31

D.Politic#10
D.Politic#29

D.Politic#77
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-37136274523887349917
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#8

M.Korenica#4

M.Korenica#19

M.Korenica#10

M.Korenica#90

M.Korenica#2

M.Korenica#16

M.Korenica#86

M.Korenica#26

M.Korenica#11

M.Korenica#31

M.Korenica#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
AFC Hermannstadt
CFR Cluj1 - 1
AFC Hermannstadt
CFR Cluj0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac2 - 2
AFC Hermannstadt
Kayserispor0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj0 - 2
KAA Gent
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#56#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#41#54#60#70