Romanian Super Liga01:30 ngày 04/02/2026

AFC Hermannstadt
0 - 3

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC Rapid 1923
5Chỉ số 221
59Chỉ số 2436
95Chỉ số 2399
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-5-1257734989232481015
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chițu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Neguț#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Afalna#70

C.Afalna#30

C.Afalna#7
C.Afalna#29

C.Afalna#22

C.Afalna#51

C.Afalna#31

C.Afalna#16

C.Afalna#19

C.Afalna#11

C.Afalna#5

C.Afalna#27
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31619513241817829710
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Koljić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Petrila#20

C.Petrila#4

C.Petrila#15

C.Petrila#21

C.Petrila#30

C.Petrila#80

C.Petrila#23

C.Petrila#9

C.Petrila#1

C.Petrila#27

C.Petrila#98
C.Petrila#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac2 - 2
AFC Hermannstadt
Kayserispor0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#55#60#70
FC Rapid 1923
#13#21#30#40#52#60#70
CFR Cluj