Portuguese Primera Liga21:30 ngày 11/05/2025

CF Estrela Amadora SAD
0 - 1

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốAVS Futebol SAD
0Chỉ số 33
33Chỉ số 2457
8Chỉ số 2215
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2394
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-2-3-1242127525191217269798
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pantalon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Varela#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Banza#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Leonel Bucca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cabral#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kikas#7

Kikas#42

Kikas#9

Kikas#22

Kikas#1

Kikas#88
Kikas#4

Kikas#28

Kikas#11
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-113242624121511141729
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Fonseca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luís#33

Z.Luís#18

Z.Luís#93

Z.Luís#3

Z.Luís#23

Z.Luís#25

Z.Luís#10

Z.Luís#7

Z.Luís#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Rio Ave2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Boavista FC
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#40#51#60#70
AVS Futebol SAD
#11#20#30#43#56#60#70