Portuguese Primera Liga01:30 ngày 06/05/2025

Rio Ave
2 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
50Chỉ số 2550
55Chỉ số 2451
85Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
4Chỉ số 36
13Chỉ số 225
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-111732983429780119
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. Bakoulas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#20

Clayton#76

Clayton#6

Clayton#8

Clayton#82

Clayton#19

Clayton#21

Clayton#95
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-3-324227521191210269897
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pantalon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Leonel Bucca#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cabral#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#25

J.Cabral#11

J.Cabral#28
J.Cabral#4

J.Cabral#88

J.Cabral#1

J.Cabral#17

J.Cabral#9

J.Cabral#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Rio Ave1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 5
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 4
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Vitoria Guimaraes3 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#20#31#44#55#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#46#53#60#70
Estoril
AVS Futebol SAD