Egyptian Premier League00:00 ngày 29/05/2025

Ceramica Cleopatra FC
1 - 5

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốPyramids FC
43Chỉ số 2428
99Chỉ số 2361
0Chỉ số 41
3Chỉ số 34
6Chỉ số 225
1Chỉ số 81
3Chỉ số 22
3Chỉ số 216
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-312517321281019299
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Issa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marwan Otaka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Moka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Moka#90

Moka#14

Moka#20

Moka#26

Moka#13

Moka#27

Moka#23

Moka#24
Moka#32
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-31153421202910231912
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hafez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Atef#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Tawfik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tawfik#13

A.Tawfik#18

A.Tawfik#7

A.Tawfik#9

A.Tawfik#27

A.Tawfik#6

A.Tawfik#8

A.Tawfik#26

A.Tawfik#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC0 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Mamelodi Sundowns1 - 1
Pyramids FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#43#53#60#70
Pyramids FC
#15#22#31#44#52#60#70
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC