Egypt League Cup00:00 ngày 25/04/2025

Ceramica Cleopatra FC
4 - 1

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốPetrojet
5Chỉ số 213
4Chỉ số 23
2Chỉ số 81
111Chỉ số 23112
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 226
40Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1117521312771019715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Beckham#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed ibrahim#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.reda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Issa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mahmoud zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Lakay#9

F.Lakay#23

F.Lakay#29

F.Lakay#28

F.Lakay#24
F.Lakay#32
F.Lakay#22
F.Lakay#25
F.Lakay#90
Petrojet
Sơ đồ 3-4-1-2775153417818121920
Đội hình xuất phát
mohamed khalifa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hady reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Ahmed Bahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
islam abdallah#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
shedid mahmoud kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
adham hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

MohamedOkasha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
muhammad tawfiq#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Hamed Hamdan#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
B.Moussa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ismail bamba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
ismail bamba#9

ismail bamba#1
ismail bamba#14

ismail bamba#29
ismail bamba#21

ismail bamba#22
ismail bamba#24
ismail bamba#7

ismail bamba#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Al Masry4 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 1
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#14#22#30#41#54#60#70
Petrojet
#11#20#30#42#53#60#70
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC