Egyptian Premier League21:00 ngày 09/05/2025

Ceramica Cleopatra FC
2 - 2

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốZamalek SC
40Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
114Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1125173771419292115
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marwan Otaka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#9
F.Lakay#32

F.Lakay#90

F.Lakay#25

F.Lakay#26

F.Lakay#13

F.Lakay#10

F.Lakay#24

F.Lakay#7
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-11641553221281979
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Moussaddaq#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gaafar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shalaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mansi#42

N.Mansi#1

N.Mansi#31

N.Mansi#33

N.Mansi#28

N.Mansi#6

N.Mansi#20

N.Mansi#47

N.Mansi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC4 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 3
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Zamalek SC0 - 0
Modern Sport FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#12#20#30#42#53#60#70
Zamalek SC
#12#21#30#42#54#60#70
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC