Egyptian Premier League00:00 ngày 13/04/2025

Pyramids FC
1 - 1

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAl Ahly FC
4Chỉ số 228
25Chỉ số 2428
3Chỉ số 23
73Chỉ số 2391
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-5-1115432111181423299
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Hafez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#7

F.Mayele#6

F.Mayele#26

F.Mayele#27

F.Mayele#20

F.Mayele#12

F.Mayele#22

F.Mayele#19

F.Mayele#13
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-1130155188132291434
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.allah#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tawfik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.A.Ali#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.E.Shahat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bencharki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bencharki#24

A.Bencharki#19

A.Bencharki#29

A.Bencharki#33

A.Bencharki#10

A.Bencharki#17

A.Bencharki#6

A.Bencharki#38

A.Bencharki#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC0 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Pyramids FC
Al Ahly FC3 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#31#45#53#60#70
Al Ahly FC
#11#20#30#42#53#60#70
Pharco
Petrojet
El Gounah
ZED FC
Smouha SC
Modern Sport FC