Egypt League Cup00:00 ngày 17/04/2025

Haras El Hodood
2 - 0

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốPyramids FC
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
114Chỉ số 2369
83Chỉ số 2433
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-3-33066335342336211377
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Abdelsalam mohamed#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ahmed ashraf#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
bayoumy ahmed taemaa#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oubeid#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a.gamal#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ouka mahmoud#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ouka mahmoud#29

Ouka mahmoud#4

Ouka mahmoud#44
Ouka mahmoud#17

Ouka mahmoud#10

Ouka mahmoud#18

Ouka mahmoud#20

Ouka mahmoud#7

Ouka mahmoud#26
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-12855505460593857583451
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
youssef fouad#55 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hassan hisham#50 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marwan essam#54 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sharawy O.#60 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ali Y.#59 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
omar abdelazim#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Zohdi A.#57 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
youssef sheika#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ali youssef#34 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
hashem shaaban#51 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
hashem shaaban#0
hashem shaaban#61
hashem shaaban#99
hashem shaaban#53
hashem shaaban#52
hashem shaaban#36
hashem shaaban#41
hashem shaaban#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
El Gounah0 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#12#21#30#40#54#60#70
Pyramids FC
#10#20#30#40#51#60#70
Modern Sport FC
Smouha SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Tala'ea El Gaish