Egyptian Premier League00:00 ngày 25/05/2025

Ceramica Cleopatra FC
2 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốHaras El Hodood
41Chỉ số 2423
116Chỉ số 2397
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
0Chỉ số 30
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-312517377291019217
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Marwan Otaka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Issa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Adel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mahmoud Zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Zalaka#90

Mahmoud Zalaka#27

Mahmoud Zalaka#23
Mahmoud Zalaka#32

Mahmoud Zalaka#26

Mahmoud Zalaka#28

Mahmoud Zalaka#20

Mahmoud Zalaka#9

Mahmoud Zalaka#14
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-218176645101186999
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

MohamedElKott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#20

M.Mamdouh#33

M.Mamdouh#2
M.Mamdouh#48

M.Mamdouh#35

M.Mamdouh#12

M.Mamdouh#29

M.Mamdouh#22

M.Mamdouh#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#12#21#30#40#56#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#41#52#60#70
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC