Egyptian Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Pharco
0 - 2

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốCeramica Cleopatra FC
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
2Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
36Chỉ số 2445
85Chỉ số 23111
3Chỉ số 35
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-2251733121961422883121
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B. Ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Emad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Mahmoud Farahat#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mohamed Ezz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ghouma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ghouma#13

A.Ghouma#23

A.Ghouma#16
A.Ghouma#29

A.Ghouma#20

A.Ghouma#77

A.Ghouma#24

A.Ghouma#4

A.Ghouma#30
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11215173212771911915
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Adel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Youssef Afifi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HemaMohamed#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kendouci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Moka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#3

F.Lakay#6

F.Lakay#7
F.Lakay#34

F.Lakay#23

F.Lakay#10

F.Lakay#2

F.Lakay#29

F.Lakay#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pharco
Pharco2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC4 - 2
Pharco
Pharco1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Pharco3 - 2
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#31#43#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#12#20#31#45#56#60#70
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC