Egyptian Premier League21:00 ngày 05/05/2025

Petrojet
0 - 2

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốCeramica Cleopatra FC
1Chỉ số 32
87Chỉ số 23109
2Chỉ số 210
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 40
0Chỉ số 216
28Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-11415121852924101917
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

HamedHamdan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Reyad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Chicoday#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L·Emmanuel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Metwally#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Moussa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hamed#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamed#77
A.Hamed#8
A.Hamed#11
A.Hamed#3
A.Hamed#20

A.Hamed#14

A.Hamed#7
A.Hamed#21
A.Hamed#9
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1121217377121929615
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

HemaMohamed#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marwan Otaka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Samir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#90

F.Lakay#14

F.Lakay#25

F.Lakay#13

F.Lakay#26

F.Lakay#10

F.Lakay#24
F.Lakay#32

F.Lakay#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Al Masry4 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#10#20#31#41#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#12#20#30#42#510#60#70
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC
Ismaily SC