Egyptian Premier League21:00 ngày 30/04/2025

Haras El Hodood
1 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốPyramids FC
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23133
4Chỉ số 226
38Chỉ số 2562
38Chỉ số 2471
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-11817662451013206749
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Gamal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#29

M.Mamdouh#22

M.Mamdouh#35
M.Mamdouh#34

M.Mamdouh#4

M.Mamdouh#30

M.Mamdouh#7

M.Mamdouh#26

M.Mamdouh#11
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-112454212381110279
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tarek Alaa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ougola#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#29

F.Mayele#19

F.Mayele#13

F.Mayele#3

F.Mayele#22

F.Mayele#30

F.Mayele#7

F.Mayele#12

F.Mayele#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pyramids FC3 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#20#30#42#54#60#70
Pyramids FC
#12#21#30#42#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah